ruồi trâu

ruồi trâu

Con ruồi trâu đậu trên lưng một con bò đang gặm cỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài côn trùng thuộc họ Tabanidae, thường kích thước lớn hơn ruồi nhà, hút máu động vật đôi khi cả con người: "ruồi trâu" tên gọi dân gian cho một nhóm ruồi lớn, còn gọi là ruồi vàng hay mòng, vòi chích cứng, gây đau đớn khi đốt.
    • Vật gây phiền toái, khó chịu: Trong cách nói ẩn dụ, "ruồi trâu" có thể chỉ một người hoặc điều đó quấy rầy, làm phiền liên tục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trâu thường bị ruồi trâu đốt hút máu. (Trâu thường bị loài ruồi lớn này đốt để hút máu.)
    • Anh ta cứ lẽo đẽo theo như con ruồi trâu, thật phiền. (Anh ta cứ đi theo một cách khó chịu như một con vật quấy rầy, thật phiền toái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bị ruồi trâu đốt": Nghĩa đen bị loài côn trùng này chích. Nghĩa bóng có thể ám chỉ việc bị một mối phiền toái nhỏ nhưng đau nhói tấn công.
    • Vừa ra khỏi nhà đã bị ruồi trâu đốt, xui quá! (Vừa ra khỏi nhà đã bị con ruồi lớn đốt, xui quá!)
Biến thể từ gần giống
  • Mòng: Tên gọi khác cho "ruồi trâu", thường dùng trong một số vùng miền.
  • Ruồi vàng: Một tên gọi khác chỉ chung các loài ruồi lớn màu vàng hoặc mắt xanh lục.
  • Ruồi: Danh từ chung chỉ các loài côn trùng thuộc bộ Diptera, nhỏ hơn thường không chích máu như "ruồi trâu".
Từ đồng nghĩa
  • Con mòng: (danh từ) chỉ cùng một loài côn trùng.
  • Vật quấy rầy: (cụm danh từ) nghĩa bóng, chỉ điều gây phiền nhiễu.
Thành ngữ liên quan
  • Phiền như ruồi: Thành ngữ so sánh, ý chỉ sự phiền toái, quấy rầy khó chịu, mặc dù không trực tiếp dùng từ "ruồi trâu" nhưng ý nghĩa tương đồng.
    • Cái việc ấy cứ lặp đi lặp lại, phiền như ruồi. (Công việc ấy cứ lặp đi lặp lại, phiền toái khó chịu.)